[liū guāng]
lựu
头发梳得溜光
tóu fa shū dé liū guāng
Tóc chải mượt mà.
溜光的鹅卵石
liū guāng de é luǎn shí
Đá cuội nhẵn bóng.
胡子刮得溜光
hú zi guā dé liū guāng
Râu cạo sạch bóng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.