[yóu yuán]
du viên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
游园会yóu yuán huì
du viên hội
tiệc ngoài trời; lễ hội; lễ hội hóa trang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.