[yóu jī]
du kích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
游击战yóu jī zhàn
du kích chiến
chiến tranh du kích
游击队yóu jī duì
du kích đội
đội du kích
打游击dǎ yóu jī
đả du kích
đánh du kích; sống hoặc ăn ở nơi không cố định