汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
混迹 (hùn jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
混迹
【混跡】
[hùn jì]
hỗn tích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
hòa mình vào cộng đồng
2
che giấu danh tính
3
chiếm vị trí mà không xứng đáng
Ví dụ
混迹江湖
hùn jì jiāng hú
Lưu lạc giang hồ
Từ ghép
0 từ chứa “混迹”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉 隐蔽本来面自混杂在某种场合
~江湖
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
混
hùn
hỗn
Trộn lẫn, pha lẫn vào nhau; Làm cho không rõ ràng, lộn xộn; Đục, không trong, không rõ ràng
迹
jì
tích
Dấu vết để lại trên đường đi, bề mặt; vết tích; Dấu hiệu, biểu hiện của sự việc, hiện tượng; Công việc, hành động, thành tựu đã làm trong quá khứ