[hùn xuè]
hỗn huyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
混血儿hùn xuè ér
hỗn huyết nhi
người lai; nửa dòng máu; con lai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.