汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
混沌 (hùn dùn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
混沌
[hùn dùn]
hỗn độn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
Tính từ
1
hỗn độn nguyên thủy
2
khối vô hình trước sáng tạo trong thần thoại Trung Quốc
3
mơ hồ
Ví dụ
混沌初开
hùn dùn chū kāi
Hỗn độn sơ khai
Từ ghép
1 từ chứa “混沌”
混沌
学
hùn dùn xué
hỗn độn học
lý thuyết hỗn độn
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
我国传说中指宇宙形成以前模糊一团的景象
~初开
2
形 · Tính từ
糊里糊涂,无知无识的样子
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
混
hùn
hỗn
Trộn lẫn, pha lẫn vào nhau; Làm cho không rõ ràng, lộn xộn; Đục, không trong, không rõ ràng
沌
dùn
độn
mơ hồ; đục ngầu