[hùn jiāo]
hỗn giao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
混交林hùn jiāo lín
hỗn giao lâm
rừng hỗn giao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.