[chún měi]
thuần mỹ
音色淳美/淳美的艺术享受
yīn sè chún měi / chún měi de yì shù xiǎng shòu
Âm sắc trong trẻo/Thưởng thức nghệ thuật trong trẻo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.