汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
深邃 (shēn suì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
深邃
[shēn suì]
thâm thuý
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
sâu
2
thâm thúy
3
ẩn sâu
Ví dụ
哲理深邃
zhé lǐ shēn suì
Triết lý sâu sắc
Từ ghép
0 từ chứa “深邃”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
玄奥
窕邃
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
深奥
哲理~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
深
shēn
thâm
Sâu, có khoảng cách lớn từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong; Sâu sắc, thâm thúy, mức độ cao của cảm xúc, kiến thức; Khó hiểu, phức tạp, không dễ nắm bắt
邃
suì
thuý
Sâu, sâu sắc, thâm thúy; Xa xăm, cổ xưa; Huyền bí, khôn lường