[shēn cáng]
thâm tàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
深藏若虚shēn cáng ruò xū
thâm tàng nhược hư
che giấu tài sản để không ai biết; nghĩa bóng: khiêm tốn về tài năng của mình; giấu tài năng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.