[shēn hòu]
thâm hậu
深厚的友谊
shēn hòu de yǒu yì
Tình bạn sâu sắc
深厚的感情
shēn hòu de gǎn qíng
Tình cảm sâu sắc
这一带是老根据地,群众基础非常深厚
zhè yí dài shì lǎo gēn jù dì , qún zhòng jī chǔ fēi cháng shēn hòu
Khu vực này là căn cứ cũ, nền tảng quần chúng rất vững chắc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.