[shēn huà]
thâm hoá
矛盾深化
máo dùn shēn huà
Mâu thuẫn ngày càng sâu sắc
认识不断深化
rèn shi bú duàn shēn huà
Nhận thức ngày càng sâu sắc
深化改革
shēn huà gǎi gé
Đẩy mạnh cải cách
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.