[yè huà]
dịch hoá
液化石油气
yè huà shí yóu qì
Khí dầu mỏ hóa lỏng
液化热yè huà rè
dịch hoá nhiệt
Nhiệt hóa lỏng
液化气yè huà qì
dịch hoá khí
khí hóa lỏng; khí đóng chai