[xiāo shí]
tiêu thực
吃点儿山楂消消食
chī diǎn ér shān zhā xiāo xiāo shí
Ăn chút sơn tra cho tiêu cơm
消食儿xiāo shí ér
tiêu thực nhi
biến thể er hoá của 消食[xiao1 shi2]