[xiāo chú]
tiêu trừ
消除隐患
xiāo chú yǐn huàn
Loại bỏ mối nguy tiềm ẩn
消除隔阂
xiāo chú gé hé
Xóa bỏ hiềm khích
消除战争威胁
xiāo chú zhàn zhēng wēi xié
Chấm dứt mối đe dọa chiến tranh
消除歧义xiāo chú qí yì
tiêu trừ kỳ nghĩa
làm rõ nghĩa
消除锯齿xiāo chú jù chǐ
tiêu trừ cưa xỉ
khử răng cưa