[xiāo fáng duì]
tiêu phòng đội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
消防队员xiāo fáng duì yuán
tiêu phòng đội viên
lính cứu hỏa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.