[xiāo dú]
tiêu độc
消毒剂 病房已经消过毒了
xiāo dú jì bìng fáng yǐ jīng xiāo guò dú le
Chất khử trùng. Phòng bệnh đã được khử trùng
消毒剂xiāo dú jì
tiêu độc tễ
chất khử trùng