汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
消夏 (xiāo xià) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
消夏
[xiāo xià]
tiêu hạ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nghỉ hè
2
nghỉ mát mùa hè
Ví dụ
消夏晚会
xiāo xià wǎn huì
Tiệc tối mùa hè
Từ ghép
0 từ chứa “消夏”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
用消遣的方式过夏天
~晚会
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
消
xiāo
tiêu
Làm mất đi, loại bỏ, giảm bớt, làm cho hết; Sử dụng, tiêu hao, làm cạn kiệt; Biến mất, phai nhạt, tan biến
夏
xià
hạ
Mùa hè; Triều đại Hạ (khoảng 2000 TCN); Tên gọi cũ của Trung Quốc