[xiāo huà]
tiêu hoá
一次讲得太多,学生消化不了
yí cì jiǎng dé tài duō , xué shēng xiāo huà bù liǎo
Nói một lần quá nhiều, học sinh không tiêu hóa hết
消化液xiāo huà yè
tiêu hoá dịch
dịch tiêu hóa
消化管xiāo huà guǎn
tiêu hoá quản
ống tiêu hóa; ruột
消化腺xiāo huà xiàn
tiêu hoá tuyến
tuyến tiêu hóa
消化道xiāo huà dào
tiêu hoá đạo
đường tiêu hóa
消化酒xiāo huà jiǔ
tiêu hoá tửu
rượu tiêu hóa
消化酶xiāo huà méi
tiêu hoá môi
enzym tiêu hóa
消化不良xiāo huà bù liáng
tiêu hoá bất lương
khó tiêu
消化系统xiāo huà xì tǒng
tiêu hoá hệ thống
hệ tiêu hóa; đường tiêu hóa