汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
浴场 (yù chǎng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
浴场
【浴場】
[yù chǎng]
dục trường
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
địa điểm tắm
Ví dụ
海滨浴场
hǎi bīn yù chǎng
Bãi tắm biển
Từ ghép
0 từ chứa “浴场”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
露天游泳场所
海滨~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
浴
yù
dục
Tắm, rửa sạch cơ thể bằng nước hoặc chất lỏng khác; Hoạt động tắm rửa hoặc nơi dùng để tắm; Ngâm mình, vùi mình trong một thứ gì đó
场
chǎng
trường
Nơi rộng rãi, trống trải dùng cho hoạt động công cộng; Địa điểm, nơi chốn cụ thể; Lượt, tập, cơn (cho sự kiện, tình huống)