[pǔ dōng]
phổ đông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
浦东新区pǔ dōng xīn qū
phổ đông tân khu
Khu mới Pudong, quận phó tỉnh của Thượng Hải
浦东机场pǔ dōng jī chǎng
phổ đông cơ trường
Sân bay Phố Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.