[hún hòu]
hồn hậu
天性浑厚
tiān xìng hún hòu
Bản chất dày dặn
笔力浑厚
bǐ lì hún hòu
Nét bút dày dặn
嗓音浑厚
sǎng yīn hún hòu
Giọng nói trầm ấm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.