[pài qiǎn]
phái khiển
派遣代表团出国访问
pài qiǎn dài biǎo tuán chū guó fǎng wèn
Cử đoàn đại biểu đi thăm nước ngoài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.