[zhōu jì]
châu tế
加强洲际合作。【轴承】zhoucheng 图 支承轴的部件,轴可以
jiā qiáng zhōu jì hé zuò 。【 zhóu chéng 】zhoucheng tú zhī chéng zhóu de bù jiàn , zhóu kě yǐ
Tăng cường hợp tác liên châu lục. Bộ phận đỡ trục, trục có thể
洲际导弹zhōu jì dǎo dàn
châu tế đạo đạn
tên lửa đạn đạo xuyên lục địa ICBM