[xǐ xuě]
tẩy tuyết
洗雪国耻洗雪沉冤
xǐ xuě guó chǐ xǐ xuě chén yuān
rửa sạch nỗi nhục quốc gia, rửa sạch oan khuất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.