[xǐ yù]
tẩy dục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洗浴中心xǐ yù zhōng xīn
tẩy dục trung tâm
trung tâm tắm và giải trí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.