[pō shuǐ]
bát thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泼水节pō shuǐ jié
bát thuỷ tiết
Lễ hội té nước
泼水难收pō shuǐ nán shōu
bát thuỷ nan thu
nước đổ đi khó thu lại; thay đổi không thể đảo ngược
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.