[pō mò]
bát mặc
泼墨山水
pō mò shān shuǐ
Tranh thủy mặc
擅长泼墨
shàn cháng pō mò
Giỏi vẽ tranh thủy mặc
泼墨作画
pō mò zuò huà
Vẽ tranh thủy mặc
挥毫泼墨
huī háo pō mò
Múa bút thành văn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.