[zhù xiāo]
chú tiêu
一户口
yí hù kǒu
Một hộ khẩu
这笔账已经注销了
zhè bǐ zhàng yǐ jīng zhù xiāo le
Khoản nợ này đã được xóa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.