[ní shā]
nê sa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泥沙俱下ní shā jù xià
nê sa câu hạ
bùn và cát chảy cùng nhau; tốt xấu lẫn lộn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.