[ní shuǐ]
nê thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泥水匠ní shuǐ jiàng
nê thuỷ tượng
thợ xây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.