[ní sù]
nê tố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
木雕泥塑mù diāo ní sù
mộc điêu nê tố
Tượng gỗ, tượng đất nung; mô tả người cứng đờ hoặc bất động; người cứng nhắc