[fǎ lún]
pháp luân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
法轮功fǎ lún gōng
pháp luân công
Pháp Luân Công
法轮大法fǎ lún dà fǎ
pháp luân đại pháp
một tên gọi khác của 法輪功|法轮功[Fa3 lun2 gong1]
法轮常转fǎ lún cháng zhuàn
pháp luân thường chuyến
Bánh xe luôn chuyển động; giáo lý Phật giáo sẽ vượt qua mọi thứ
转法轮zhuǎn fǎ lún
chuyển pháp luân
truyền dạy Phật pháp; chakram hoặc chakka
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.