[fǎ quán]
pháp quyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
司法权sī fǎ quán
ti
quyền tài phán
立法权lì fǎ quán
lập pháp quyền
Quyền lập pháp
治外法权zhì wài fǎ quán
trị ngoại pháp quyền
quyền miễn trừ ngoại giao; quyền ngoại lãnh thổ, quyền của người nước ngoài sống ở Trung Quốc ngoài phạm vi tài phán của Trung Quốc