[lún xiàn]
luân hãm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沦陷区lún xiàn qū
luân hãm khu
vùng lãnh thổ bị địch chiếm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.