[shā tè]
sa đặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沙特鲁shā tè lǔ
sa đặc lỗ
Châteauroux; Thị trấn Chateauroux
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.