[shā shā]
sa sa
走在河滩上,脚下沙沙地响
zǒu zài hé tān shàng , jiǎo xià shā shā dì xiǎng
Đi trên bãi sông, dưới chân cát kêu sột soạt
风吹枯叶,沙沙作响
fēng chuī kū yè , shā shā zuò xiǎng
Gió thổi lá khô, xào xạc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.