[shā huà]
sa hoá
退耕还林,防止土地沙化
tuì gēng hái lín , fáng zhǐ tǔ dì shā huà
Trả đất về rừng, ngăn chặn sa mạc hóa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.