[shuǐ zhì]
thuỷ trĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铜翅水雉tóng chì shuǐ zhì
đồng sí thuỷ trĩ
jacana cánh đồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.