[shuǐ liàng]
thuỷ lượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
降水量jiàng shuǐ liàng
giáng thuỷ lượng
lượng mưa; lượng mưa đo được
排水量pái shuǐ liàng
bài thuỷ lượng
lượng giãn nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.