[shuǐ lún]
thuỷ luân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水轮机shuǐ lún jī
thuỷ luân cơ
Máy tuabin nước; tuabin thủy lực
风水轮流fēng shuǐ lún liú
phong thuỷ luân lưu
xem 風水輪流轉|风水轮流转[feng1 shui3 lun2 liu2 zhuan4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.