[shuǐ zhì]
thuỷ chất
保护环境,改善水质
bǎo hù huán jìng , gǎi shàn shuǐ zhì
Bảo vệ môi trường, cải thiện chất lượng nước
水质污染shuǐ zhì wū rǎn
thuỷ chất ô nhiễm
ô nhiễm nước