[shuǐ huā]
thuỷ hoa
汽艇划破平静的湖面,船头堆起层层水花
qì tǐng huà pò píng jìng de hú miàn , chuán tóu duī qǐ céng céng shuǐ huā
Chiếc thuyền máy lướt trên mặt hồ phẳng lặng, mũi thuyền tung lên từng lớp bọt nước.
出水花
chū shuǐ huā
Tung bọt nước.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.