[shuǐ pào]
thuỷ pháo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水炮车shuǐ pào chē
thuỷ pháo xa
xe phun nước, tên thường gọi của xe chuyên dụng quản lý đám đông 人群管理特別用途車|人群管理特别用途车[ren2 qun2 guan3 li3 te4 bie2 yong4 tu2 che1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.