[shuǐ róng]
thuỷ dung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水溶性shuǐ róng xìng
thuỷ dung tính
hòa tan; tính hòa tan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.