[shuǐ xǐ]
thuỷ tẩy
毛料服装不宜水洗
máo liào fú zhuāng bù yí shuǐ xǐ
Quần áo vải thô không nên giặt nước
水洗布水洗工艺
shuǐ xǐ bù shuǐ xǐ gōng yì
Vải giặt nước, quy trình giặt nước
水洗布shuǐ xǐ bù
thuỷ tẩy bố
Vải dệt đã qua xử lý in nhuộm đặc biệt tạo hiệu ứng giặt; dùng làm áo ngoài, áo sơ mi, đồ ngủ.