[shuǐ ní]
thuỷ nê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水泥钉shuǐ ní dīng
thuỷ nê đinh
Đinh thép đóng tường xi măng
白水泥bái shuǐ ní
bạch thuỷ nê
xi măng trắng
钢筋水泥gāng jīn shuǐ ní
cương cân thuỷ nê
bê tông cốt thép
钢骨水泥gāng gǔ shuǐ ní
cương cốt thuỷ nê