[shuǐ chí]
thuỷ trì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蓄水池xù shuǐ chí
súc thuỷ trì
hồ chứa nước
喷水池pēn shuǐ chí
phun thuỷ trì
đài phun nước
跳水池tiào shuǐ chí
khiêu thuỷ trì
Bể bơi chuyên dụng cho môn nhảy cầu, có ván và bục nhảy, sâu hơn bể bơi thông thường.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.