[shuǐ dǐ]
thuỷ để
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水底相机shuǐ dǐ xiàng jī
thuỷ để tướng cơ
máy ảnh dưới nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.