[shuǐ kù]
thuỷ khố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三峡水库sān xiá shuǐ kù
tam hiệp
Hồ chứa Tam Hiệp trên sông Trường Giang hay Dương Tử
官厅水库guān tīng shuǐ kù
quan sảnh
Hồ chứa Quan Đình ở Hà Bắc, một trong những hồ chứa nước chính phục vụ Bắc Kinh